double negative

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phủ định kép: Một cấu trúc ngữ pháp trong đó hai từ phủ định được sử dụng trong cùng một mệnh đề để diễn đạt một ý phủ định duy nhất. Trong ngữ pháp chuẩn của nhiều ngôn ngữ, cấu trúc này thường bị coi không chuẩn mực, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh trong ngôn ngữ nói hoặc một số phương ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "I don't know nothing" is an example of a double negative. ("Tôi không biết cả" một dụ về phủ định kép.)
    • In standard English, a double negative is considered incorrect grammar. (Trong tiếng Anh chuẩn, phủ định kép được coi ngữ pháp không đúng.)
    • The poet used a double negative for emphasis: "It was not unlike his previous work." (Nhà thơ đã sử dụng phủ định kép để nhấn mạnh: " không phải không giống tác phẩm trước đây của ông ấy.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phủ định kép trong ngôn ngữ học: Có thể được nghiên cứu như một hiện tượng ngôn ngữ học, phổ biến trong nhiều ngôn ngữ phương ngữ trên thế giới, nơi hoàn toàn được chấp nhận một phần của ngữ pháp chuẩn.
  • Phủ định kép với nghĩa khẳng định: Trong logic toán học, hai phủ định liên tiếp (phủ định của phủ định) sẽ tạo thành một khẳng định. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ tự nhiên, "double negative" thường không hoạt động theo cách này vẫn giữ nghĩa phủ định mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Negative concord (n): Sự hòa hợp phủ định. Đây thuật ngữ ngôn ngữ học mô tả hiện tượng nhiều từ phủ định trong một câu cùng biểu thị một ý phủ định duy nhất, thường gặp trong các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha, Nga nhiều phương ngữ tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Emphatic negation: Sự phủ định nhấn mạnh (mô tả chức năng của phủ định kép trong một số ngữ cảnh).
  • Multiple negation: Phủ định nhiều lần (cách gọi khác cho cùng hiện tượng).
Thành ngữ liên quan
  • "A not unwelcome outcome": Một kết quả không phải không được chào đón. Đây một dụ về phủ định kép mang tính văn chương hoặc trang trọng, được chấp nhận trong văn viết chuẩn mực để thể hiện sắc thái ý nghĩa tinh tế (nghĩa kết quả thực sự được chào đón).
Noun
  1. phủ định kép